Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chín chắn" (1)

chín chắn
Tiếng Anh Tính từmature
Từ vựng của tôi
Cô ấy suy nghĩ rất chín chắn.
She thinks very maturely.

swap_horiz Từ liên quan "chín chắn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chín chắn" (1)

Cô ấy suy nghĩ rất chín chắn.
She thinks very maturely.